collateral fraud
Định nghĩa
Collateral fraud (danh từ ghép): Một dạng gian lận trong đó một bên ngăn cản bên kia biết được quyền lợi hợp pháp của họ hoặc không có cơ hội công bằng để trình bày các quyền đó tại phiên tòa. Đây là hành vi lừa đảo làm suy yếu tính công bằng của thủ tục tố tụng.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên đơn cáo buộc rằng bị đơn đã thực hiện collateral fraud bằng cách giấu bằng chứng quan trọng.)
- (Nếu collateral fraud được chứng minh, tòa án có thể hủy bỏ phán quyết trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To constitute collateral fraud": cấu thành hành vi gian lận gián tiếp.
- Withholding witness testimony can constitute collateral fraud. (Việc giấu lời khai nhân chứng có thể cấu thành collateral fraud.)
"To allege collateral fraud": cáo buộc gian lận gián tiếp.
- The lawyer alleged collateral fraud to challenge the verdict. (Luật sư đã cáo buộc collateral fraud để thách thức bản án.)
Biến thể và từ gần giống
Collateral (tính từ): gián tiếp, phụ thuộc, không trực tiếp.
- The collateral damage of the lawsuit was financial. (Thiệt hại gián tiếp của vụ kiện là về tài chính.)
Fraudulent (tính từ): gian lận, lừa đảo.
- The fraudulent act was discovered during the trial. (Hành vi gian lận đã bị phát hiện trong quá trình xét xử.)
Từ đồng nghĩa
- Procedural fraud: gian lận thủ tục (tập trung vào quy trình tố tụng).
- Deceit in court: lừa dối tại tòa án (chỉ hành vi cụ thể trong phiên tòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"To commit fraud": thực hiện hành vi gian lận.
- He was found guilty of committing collateral fraud. (Anh ta bị kết tội thực hiện collateral fraud.)
"To prevent fraud": ngăn chặn gian lận.
- The court took steps to prevent collateral fraud. (Tòa án đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn collateral fraud.)
Thành ngữ liên quan
- Fraud unravels everything: gian lận phá hủy mọi thứ (ám chỉ hậu quả pháp lý nghiêm trọng).
- As the saying goes, fraud unravels everything, including collateral fraud. (Như câu nói, gian lận phá hủy mọi thứ, bao gồm cả collateral fraud.)